blood pudding
Định nghĩa
Danh từ: - Tiết canh / xúc xích tiết: "blood pudding" (còn gọi là "black pudding") là một loại xúc xích đen được làm từ tiết (thường là tiết lợn) trộn với mỡ hoặc thịt, cùng với các loại ngũ cốc như yến mạch hoặc lúa mạch, và gia vị. Nó có kết cấu đặc, mềm và vị hơi tanh.
Ví dụ sử dụng
- (Xúc xích tiết là một món ăn sáng truyền thống ở Vương quốc Anh và Ireland.)
- (Tôi đã thử xúc xích tiết lần đầu tiên; nó có vị đậm đà hơn tôi mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have blood pudding with eggs": ăn xúc xích tiết kèm với trứng (thường là trong bữa sáng kiểu Anh đầy đủ).
- He ordered a full English breakfast with blood pudding and fried eggs. (Anh ấy gọi một bữa sáng kiểu Anh đầy đủ với xúc xích tiết và trứng chiên.)
"blood pudding as a regional delicacy": xúc xích tiết như một đặc sản vùng miền.
- In some parts of Europe, blood pudding is considered a regional delicacy. (Ở một số vùng của châu Âu, xúc xích tiết được coi là một đặc sản vùng miền.)
Biến thể và từ gần giống
Black pudding (n): tên gọi khác phổ biến hơn của "blood pudding" ở Anh và Ireland.
- Black pudding is a key component of a traditional Irish breakfast. (Xúc xích đen là một thành phần chính của bữa sáng truyền thống Ireland.)
Blood sausage (n): tên gọi chung cho các loại xúc xích làm từ tiết, tương tự "blood pudding".
- Blood sausage is popular in many cuisines around the world. (Xúc xích tiết phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Black pudding: xúc xích đen (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Blood sausage: xúc xích tiết (từ đồng nghĩa chung hơn).
Thành ngữ liên quan
- "not my cup of tea": không phải sở thích của tôi (thường dùng để nói về món ăn không quen, như "blood pudding").
- Blood pudding is not my cup of tea; I prefer milder sausages. (Xúc xích tiết không phải sở thích của tôi; tôi thích xúc xích nhẹ hơn.)